Đăng nhập   |     Đăng ký
Đăng lúc: 27/11 04:59 PM - Bắc Ninh » Đã xem: 362. Mã Tin: 1402566
Để đăng tin lên mục tin VIP soạn: RV 1402566 gửi 8336 (giá 3000đ/SMS)

Từ vựng và ngữ nghĩa tiếng Hàn.




골동품 [golttongpum] Đồ cổ.
가게 [gage] Gian hàng.
도자기 [dojagi] Gốm sứ.
백자 [baekja] Sứ màu trắng.
청자 [cheongja] Mâud ngọc bích.
종류 [jongnyu] Loại (Kiểu).
찾다 [chatta] Tìm kiếm.
꽃병 [kkoppyeong] Lọ hoa.
얼마예요? [Eolmayeyo?] Nó giá bao nhiêu ?
벽 [byeok] dt Bức tường.
걸리다 [geollida] đt được treo, mắc.
그림 [geurim] Ảnh.
오래되다 [ore doeda] Tuổi.
백년 [baengnyeon] Một trăm năm.
백년도 넘다 [baengnyeondo neomtta] Hơn một trăm năm tuổi.
유명한(유명하다) [yumyeong-han(yumyeong-hada)] tt Nổi tiếng ( Tiếng tăm, danh tiếng ).
한국화 [han-gukhwa] Bức vẽ Hàn Quốc.

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ QUỐC TẾ ATLANTIC TỪ SƠN

ĐÀO TẠO: ANH_TRUNG_NHẬT_HÀN

Ưu đãi hấp dẫn lên đến 50%

Địa chỉ: 24 Lý Thánh Tông_ Đồng Nguyên_Từ Sơn_Bắc Ninh

Liên hệ: 02413.745.725/ 02413.745.726    Hotline: 0973.825.167

Website: www.avn.edu.vn

 

 

Các tin cùng danh mục
ĐTHT:
app rao vat
appshop.vn